Bản dịch của từ Ectomorph trong tiếng Việt

Ectomorph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ectomorph(Noun)

ˈɛktə(ʊ)mɔːf
ˈɛktəˌmɔrf
01

Một người có thân hình thon gọn và mảnh mai.

A person with a lean and delicate build of body.

Ví dụ