Bản dịch của từ Ecuadorian trong tiếng Việt

Ecuadorian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecuadorian(Adjective)

ˌɛkjuːɐdˈɔːriən
ˌɛkwəˈdɔriən
01

Thuộc về Ecuador hoặc người dân của quốc gia này

Regarding Ecuador or its people.

关于厄瓜多尔或厄瓜多尔人民

Ví dụ
02

Xuất phát từ hoặc liên quan đến Ecuador

It has origins in or is related to Ecuador.

源自厄瓜多尔或与其有关联

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa, phong tục hoặc ngôn ngữ của Ecuador

Regarding Ecuador's cultural customs or language.

关于厄瓜多尔的风俗文化或语言相关的内容

Ví dụ