eddy
NounVerb
eddy (Noun)
/ˈɛdi/
/ˈɛdi/
AI
Ví dụ
Dòng xoáy trên sông tạo ra hiệu ứng xoáy nước xoáy.The eddy in the river created a swirling whirlpool effect.
Bọn trẻ chơi đùa gần dòng nước xoáy, bị mê hoặc bởi dòng nước xoáy.The children played near the eddy, fascinated by the swirling water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
eddy (Verb)
/ˈɛdi/
/ˈɛdi/
AI
Ví dụ
Làn khói cuộn quanh đống lửa trại, tạo nên một vũ điệu mê hoặc.The smoke eddied around the campfire, creating a mesmerizing dance.
Tiếng cười vang khắp phòng khi bạn bè chia sẻ những câu chuyện cười và câu chuyện.Laughter eddied through the room as friends shared jokes and stories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Eddy" là một danh từ chỉ một dòng nước xoáy, thường xuất hiện trong bối cảnh các dòng chảy trong đại dương hoặc sông ngòi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 15. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "eddy" giữ nguyên nghĩa, nhưng có thể được phát âm khác biệt nhẹ, với trọng âm thường rơi vào âm đầu tiên trong tiếng Anh Anh. Từ này cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ, biểu thị sự hỗn loạn hoặc sự chuyển động không theo quy luật.