Bản dịch của từ Edema trong tiếng Việt
Edema

Edema (Noun)
Edema can affect many people in social housing situations.
Edema có thể ảnh hưởng đến nhiều người trong tình huống nhà ở xã hội.
Many social workers do not understand edema's impact on health.
Nhiều nhân viên xã hội không hiểu tác động của edema đến sức khỏe.
Is edema common among elderly people in social care facilities?
Edema có phổ biến trong số người cao tuổi tại cơ sở chăm sóc xã hội không?
The community garden showed signs of edema in the tomato plants.
Khu vườn cộng đồng có dấu hiệu phù nề ở cây cà chua.
The local farmers do not recognize edema in their crops.
Các nông dân địa phương không nhận ra tình trạng phù nề ở cây trồng.
Is edema common in urban community gardens during heavy rainfall?
Có phải tình trạng phù nề thường gặp ở khu vườn cộng đồng đô thị trong mưa lớn không?
Họ từ
Edema là tình trạng sưng tấy do sự tích tụ chất lỏng trong các mô của cơ thể. Tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều vùng khác nhau, bao gồm chân, tay và vùng quanh mắt. Edema có thể được phân loại thành nhiều loại, chẳng hạn như edema ngoại vi và edema phổi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách dùng từ giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng về mặt y học và ý nghĩa, từ này được sử dụng thống nhất.
Từ "edema" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "oidēma", có nghĩa là "sưng phồng" hoặc "sự phồng ra". Trong tiếng Latinh, từ này được chuyển thành "oedema", và sau đó được vay mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Tình trạng edema diễn ra khi có sự giữ nước bất thường trong mô cơ thể, dẫn đến sự sưng tấy. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ và ý nghĩa hiện tại phản ánh sự mô tả chính xác về hiện tượng sinh lý này.
Từ "edema" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, với tần suất tương đối thấp. Trong bối cảnh y học, từ này được sử dụng để chỉ tình trạng tích tụ dịch trong mô cơ thể, thường liên quan đến các tình trạng như phù nề hoặc bệnh lý tim mạch. Các tình huống phổ biến liên quan đến "edema" bao gồm thảo luận về sức khỏe, chữa bệnh, và báo cáo y học, nơi mà việc hiểu rõ thuật ngữ này là rất cần thiết cho các chuyên gia và sinh viên trong lĩnh vực y tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp