edgy
edgy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả phong cách, ý tưởng hoặc sản phẩm tiên phong, mang tính thử nghiệm, độc đáo và hơi khác lạ so với xu hướng thông thường — tức là đi trước thời đại hoặc phá cách, thường tạo cảm giác sắc nét, cá tính và mới mẻ.
At the forefront of a trend experimental or avantgarde.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của edgy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi căng thẳng slightly edgy | Cô ấy có tính cách hơi cay độ, khiến cô ấy nổi bật. She has a slightly edgy personality, which makes her stand out. |
tất cả các cạnh all edgy | Cô ấy đã rất căng thẳng trong bài thi nói IELTS. She was all edgy during the IELTS speaking test. |
rất nổi loạn very edgy | Phong cách viết của cô ấy rất sắc bén, thu hút khán giả trẻ. Her writing style is very edgy, attracting a younger audience. |
hơi căng thẳng a little edgy | Cô ấy dường như hơi căng thẳng trong bài kiểm tra nói IELTS. She seemed a little edgy during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "edgy" có nghĩa là thể hiện sự táo bạo, nổi bật hoặc có phần kích thích. Trong ngữ cảnh văn hóa, "edgy" thường được dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, hay phong cách thời trang có tính chất tiên phong hoặc gây tranh cãi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "edgy" có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng mức độ sử dụng có thể khác, với tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng hơn trong các lĩnh vực nghệ thuật công chúng.