Anh - Việt

Bản dịch của từ Edgy trong tiếng Việt

edgy

Adjective

edgy (Adjective)

/ˈɛdʒi/
/ˈɛdʒi/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy căng thẳng, bồn chồn hoặc dễ cáu; ở trạng thái nhạy cảm, khó chịu và dễ bị kích động.

Tense nervous or irritable.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước bài thi nói IELTS.She felt edgy before the IELTS speaking test.
Anh ấy cố tránh cà phê để không cảm thấy căng thẳng.He tried to avoid coffee to not feel edgy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả phong cách, ý tưởng hoặc sản phẩm tiên phong, mang tính thử nghiệm, độc đáo và hơi khác lạ so với xu hướng thông thường — tức là đi trước thời đại hoặc phá cách, thường tạo cảm giác sắc nét, cá tính và mới mẻ.

At the forefront of a trend experimental or avantgarde.

Ví dụ
Gu thời trang sắc bén của cô ấy luôn thu hút sự chú ý trong IELTS nói.Her edgy fashion sense always attracts attention in IELTS speaking.
Một số người thấy các chủ đề sắc bén khó khăn để thảo luận trong IELTS viết.Some people find edgy topics challenging to discuss in IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của edgy (Adjective)

ADVERB + edgyVERB + edgy
Kết hợp từ của edgy
Collocation
Ví dụ

hơi căng thẳng

slightly edgy

Cô ấy có tính cách hơi cay độ, khiến cô ấy nổi bật.

She has a slightly edgy personality, which makes her stand out.

tất cả các cạnh

all edgy

Cô ấy đã rất căng thẳng trong bài thi nói IELTS.

She was all edgy during the IELTS speaking test.

rất nổi loạn

very edgy

Phong cách viết của cô ấy rất sắc bén, thu hút khán giả trẻ.

Her writing style is very edgy, attracting a younger audience.

hơi căng thẳng

a little edgy

Cô ấy dường như hơi căng thẳng trong bài kiểm tra nói IELTS.

She seemed a little edgy during the IELTS speaking test.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh