Bản dịch của từ Edgy trong tiếng Việt

Edgy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edgy(Adjective)

ˈɛdʒi
ˈɛdʒi
01

Cảm thấy căng thẳng, bồn chồn hoặc dễ cáu; ở trạng thái nhạy cảm, khó chịu và dễ bị kích động.

Tense nervous or irritable.

紧张,烦躁或易怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả phong cách, ý tưởng hoặc sản phẩm tiên phong, mang tính thử nghiệm, độc đáo và hơi khác lạ so với xu hướng thông thường — tức là đi trước thời đại hoặc phá cách, thường tạo cảm giác sắc nét, cá tính và mới mẻ.

At the forefront of a trend experimental or avantgarde.

前卫的,实验性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ