edifying
edifying (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính khai sáng, có khả năng làm cho người nghe/người đọc hiểu biết hơn hoặc cảm thấy tinh thần được nâng cao.
That enlightens or uplifts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Tính từ) Có tính giáo dục, mang lại kiến thức hoặc làm sáng tỏ; giúp người nghe/người đọc học được điều có ích về mặt trí tuệ hoặc phẩm chất.
That educates informs illuminates or instructs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "edifying" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là mang tính giáo dục, giúp nâng cao tri thức hoặc đạo đức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với cùng một cách và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "edifying" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc triết học để diễn đạt ý nghĩa tích cực về việc học hỏi và phát triển bản thân.