Bản dịch của từ Education record trong tiếng Việt

Education record

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Education record(Noun)

ˌɛdʒəkˈeɪʃən ɹˈɛkɚd
ˌɛdʒəkˈeɪʃən ɹˈɛkɚd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ