Bản dịch của từ Educational policy trong tiếng Việt
Educational policy

Educational policy(Noun)
Các nguyên tắc và chính sách của chính phủ hướng dẫn việc quản lý các hệ thống giáo dục.
The principles and government policies that guide the administration of education systems.
Các quyết định và chiến lược liên quan đến thực tiễn và cơ sở giáo dục.
The decisions and strategies regarding educational practices and institutions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chính sách giáo dục (educational policy) đề cập đến các quy định, hướng dẫn và quyết định của chính phủ hoặc các tổ chức giáo dục nhằm mục đích cải thiện và quản lý hệ thống giáo dục. Thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút ở các ngữ cảnh cụ thể, nhưng cấu trúc và chức năng của chính sách giáo dục vẫn giữ nguyên.
Chính sách giáo dục (educational policy) đề cập đến các quy định, hướng dẫn và quyết định của chính phủ hoặc các tổ chức giáo dục nhằm mục đích cải thiện và quản lý hệ thống giáo dục. Thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút ở các ngữ cảnh cụ thể, nhưng cấu trúc và chức năng của chính sách giáo dục vẫn giữ nguyên.
