Bản dịch của từ Educational qualification trong tiếng Việt
Educational qualification

Educational qualification(Noun)
Các yêu cầu chính thức hoặc nhận thức cần thiết để vào một nghề nghiệp hoặc theo đuổi một ngành nghề.
The formal requirements or credentials necessary to enter a profession or pursue an occupation.
Một thước đo về nền tảng giáo dục của một người và sự phù hợp cho một vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể.
A measure of a person's educational background and suitability for a particular role or task.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Educational qualification" được hiểu là thông tin thể hiện trình độ học vấn hoặc chuyên môn của một cá nhân, nhằm xác định khả năng và năng lực trong lĩnh vực giáo dục hoặc nghề nghiệp. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, một số bằng cấp cụ thể có thể có tên gọi khác nhau như "A-levels" (Anh) và "high school diploma" (Mỹ). Sự khác biệt cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, khi "educational qualification" thường ám chỉ đến tiêu chuẩn tuyển dụng tại các tổ chức giáo dục hoặc nghề nghiệp.
"Educational qualification" được hiểu là thông tin thể hiện trình độ học vấn hoặc chuyên môn của một cá nhân, nhằm xác định khả năng và năng lực trong lĩnh vực giáo dục hoặc nghề nghiệp. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, một số bằng cấp cụ thể có thể có tên gọi khác nhau như "A-levels" (Anh) và "high school diploma" (Mỹ). Sự khác biệt cũng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, khi "educational qualification" thường ám chỉ đến tiêu chuẩn tuyển dụng tại các tổ chức giáo dục hoặc nghề nghiệp.
