Bản dịch của từ Educational setting trong tiếng Việt
Educational setting

Educational setting(Noun)
Một cách sắp xếp cụ thể về tài nguyên và tương tác được thiết kế nhằm khuyến khích học tập.
A specific arrangement of resources and interactions designed to promote learning.
Nơi hoặc môi trường mà giáo dục diễn ra, chẳng hạn như trường học, đại học hoặc trung tâm đào tạo.
A place or environment where education takes place, such as schools, universities, or training centers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "educational setting" đề cập đến môi trường giáo dục nơi việc học tập và giảng dạy diễn ra. Nó bao gồm các yếu tố như không gian vật lý, cộng đồng học sinh và giáo viên, cũng như các tài nguyên và phương pháp giảng dạy được sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh có thể được gọi là "educational environment". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số sắc thái ngữ nghĩa có thể thay đổi trong ngữ cảnh giáo dục cụ thể tại mỗi khu vực.
Khái niệm "educational setting" đề cập đến môi trường giáo dục nơi việc học tập và giảng dạy diễn ra. Nó bao gồm các yếu tố như không gian vật lý, cộng đồng học sinh và giáo viên, cũng như các tài nguyên và phương pháp giảng dạy được sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh có thể được gọi là "educational environment". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số sắc thái ngữ nghĩa có thể thay đổi trong ngữ cảnh giáo dục cụ thể tại mỗi khu vực.
