Bản dịch của từ Educational setting trong tiếng Việt

Educational setting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational setting (Noun)

ˌɛdʒəkˈeɪʃənəl sˈɛtɨŋ
ˌɛdʒəkˈeɪʃənəl sˈɛtɨŋ
01

Bối cảnh trong đó việc học xảy ra, bao gồm cả các khía cạnh vật lý và xã hội của môi trường đó.

The context in which learning occurs, including the physical and social aspects of that environment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách sắp xếp cụ thể về tài nguyên và tương tác được thiết kế nhằm khuyến khích học tập.

A specific arrangement of resources and interactions designed to promote learning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nơi hoặc môi trường mà giáo dục diễn ra, chẳng hạn như trường học, đại học hoặc trung tâm đào tạo.

A place or environment where education takes place, such as schools, universities, or training centers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh