ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eel
Bất kỳ loại cá dài giống rắn nào
Any type of fish that resembles a snake.
任何形状像蛇的鱼都算在内。
Người lừa lọc hoặc hay trốn tránh
A crafty or sly person.
虚伪狡猾的人
Một con cá trơn trượt dài sống dưới nước và được dùng làm thực phẩm
A type of smooth, long freshwater fish commonly used as food.
一种平滑细长、生活在水中的鱼,常被用作食材。