eerie
eerie (Adjective)
Nghĩa 01 · Lạ, kỳ quặc và khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc rùng mình; có không khí ám ảnh, khó chịu.
Lạ, kỳ quặc và khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc rùng mình; có không khí ám ảnh, khó chịu.
Strange and frightening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của eerie (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
eerie kỳ lạ | eerier eerier | eeriest kỳ lạ nhất |
Kết hợp từ của eerie (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi rùng rợn a little eerie | Ngôi nhà bị bỏ hoang cảm thấy hơi sởn gáy vào ban đêm. The abandoned house felt a little eerie at night. |
hơi rùng mình slightly eerie | Ngôi nhà bỏ hoang có một bầu không khí hơi rùng rợn vào ban đêm. The abandoned house had a slightly eerie atmosphere at night. |
khá đáng sợ fairly eerie | Ngôi nhà bỏ hoang tạo cảm giác khá u ám vào ban đêm. The abandoned house had a fairly eerie atmosphere at night. |
rất kinh dị extremely eerie | Ngôi nhà bị bỏ hoang có một bầu không khí rất u ám. The abandoned house had an extremely eerie atmosphere. |
rất u ám distinctly eerie | Ngôi nhà bỏ hoang mang một không khí rõ ràng đáng sợ. The abandoned house had a distinctly eerie atmosphere. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eerie" trong tiếng Anh có nghĩa là tạo ra cảm giác kỳ quái, rùng rợn hoặc không thoải mái, thường liên quan đến những điều không giải thích được. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm cũng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "eerie" thường được áp dụng nhiều hơn trong văn học và điện ảnh để mô tả những khoảnh khắc hồi hộp hoặc bí ẩn. Mặc dù không có sự khác biệt lớn trong nghĩa giữa hai dạng, ngữ điệu và bối cảnh cụ thể có thể thay đổi.