Bản dịch của từ Effective exchange rate trong tiếng Việt
Effective exchange rate
Noun [U/C]

Effective exchange rate(Noun)
ɨfˈɛktɨv ɨkstʃˈeɪndʒ ɹˈeɪt
ɨfˈɛktɨv ɨkstʃˈeɪndʒ ɹˈeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ được sử dụng để đánh giá sức mạnh và khả năng cạnh tranh của một đồng tiền trên thị trường quốc tế.
A tool used to assess a currency's strength and competitiveness in the international market.
Ví dụ
