Bản dịch của từ Effective shape trong tiếng Việt

Effective shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effective shape(Noun)

ɪfˈɛktɪv ʃˈeɪp
ɪˈfɛktɪv ˈʃeɪp
01

Hình dạng hoặc phác thảo của một vật thể

The shape or structure of an object

物体的形状或轮廓

Ví dụ
02

Một mô hình hoặc bản mô tả của một vật thể trong một bối cảnh nhất định

A model or image of an object in a specific context.

在特定环境下对物体的模型或表示

Ví dụ
03

Cách bố trí cấu trúc vật lý của một vật thể

The arrangement of the physical structure of something.

某物的结构布局

Ví dụ