Bản dịch của từ Effectively. trong tiếng Việt
Effectively.

Effectively.(Adverb)
Một cách đạt được kết quả mong muốn một cách thành công
This is the way to achieve the desired results successfully.
这是实现预期结果的成功方法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Về bản chất thì thực ra
Basically, it's about the true nature of things.
实际上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo cách thành công và đạt được kết quả mong muốn
Achieving success and reaching the desired results.
以成功的方式达成预期的成果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo cách thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn
This is the way to succeed or achieve your desired goals.
这是一种实现成功或达成预期目标的方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo cách giúp đạt được hiệu quả mong muốn
In the way that creates the desired effect
实现预期效果的方法
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
