Bản dịch của từ Effectively. trong tiếng Việt
Effectively.
Adverb

Effectively.(Adverb)
ɪfˈɛktɪvli
ɪˈfɛktɪvɫi
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Bằng cách thực hiện một cách phù hợp để đạt được kết quả mong muốn một cách thành công
This is the way to successfully achieve the desired results.
这是实现预期目标的有效方法。
Ví dụ
04
Theo cách thành công và đạt được kết quả mong muốn
Achieving success and reaching the desired results.
以一种既成功又能实现预期目标的方式
Ví dụ
06
Một cách hiệu quả hoặc có năng lực
An effective or capable way
一种高效或有能力的方式
Ví dụ
Ví dụ
09
Mục đích thành công hoặc đạt được mục tiêu mong muốn
The way to succeed or achieve your desired goal.
这是一种取得成功或实现预期目标的方法。
Ví dụ
10
Một cách tạo ra hiệu quả như mong muốn
The way to create the desired effect
以达到预期效果的方式
Ví dụ
11
Một cách hiệu quả
Effectively
高效地
Ví dụ
