Bản dịch của từ Effectiveness trong tiếng Việt
Effectiveness

Effectiveness (Noun)
The effectiveness of the charity's campaign was evident in the increased donations.
Hiệu quả của chiến dịch từ thiện rõ ràng qua việc nhận được nhiều đơn hàng hơn.
The government's social programs showed great effectiveness in reducing poverty rates.
Các chương trình xã hội của chính phủ đã thể hiện sự hiệu quả lớn trong việc giảm tỉ lệ nghèo đói.
The effectiveness of community engagement was key to solving local issues.
Hiệu quả của việc tương tác cộng đồng là chìa khóa để giải quyết các vấn đề địa phương.
The effectiveness of the new social program is being evaluated.
Hiệu quả của chương trình xã hội mới đang được đánh giá.
Measuring the effectiveness of community outreach projects is crucial.
Đo lường hiệu quả của các dự án tiếp cận cộng đồng là rất quan trọng.
The effectiveness of charity events in raising awareness is evident.
Hiệu quả của các sự kiện từ thiện trong việc tăng cường nhận thức rõ ràng.
The effectiveness of the community project was evident in the improved living conditions.
Hiệu quả của dự án cộng đồng đã rõ rệt trong việc cải thiện điều kiện sống.
The government's policies showed great effectiveness in reducing poverty rates.
Chính sách của chính phủ đã thể hiện sự hiệu quả lớn trong việc giảm tỷ lệ nghèo đói.
The effectiveness of the charity event raised significant funds for the cause.
Hiệu quả của sự kiện từ thiện đã gây quỹ quan trọng cho mục đích.
Dạng danh từ của Effectiveness (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Effectiveness | Effectivenesses |
Kết hợp từ của Effectiveness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Political effectiveness Hiệu quả chính trị | The social program's political effectiveness improved community engagement. Hiệu quả chính trị của chương trình xã hội đã cải thiện sự tương tác cộng đồng. |
High effectiveness Hiệu quả cao | Social programs have high effectiveness in reducing poverty rates. Các chương trình xã hội có hiệu quả cao trong việc giảm tỷ lệ nghèo đói. |
Treatment effectiveness Hiệu quả điều trị | The treatment effectiveness improved social well-being significantly. Hiệu quả điều trị cải thiện đáng kể sự phúc lợi xã hội. |
Limited effectiveness Hiệu quả hạn chế | Social media campaigns had limited effectiveness in reaching older demographics. Chiến dịch truyền thông xã hội có hiệu quả giới hạn trong việc tiếp cận nhóm đối tượng cao tuổi. |
Operational effectiveness Hiệu suất vận hành | The charity's operational effectiveness positively impacted the community. Hiệu suất vận hành của tổ chức từ thiện đã tác động tích cực đến cộng đồng. |
Họ từ
Từ "effectiveness" là danh từ chỉ khả năng mang lại kết quả mong đợi hoặc tác động tích cực trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, giáo dục và kinh doanh để đánh giá thành công của một chiến lược hay phương pháp. Phiên bản Anh và Mỹ về từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng "effectiveness" thường được nhấn mạnh nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật tại Anh.
Từ "effectiveness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "effectivus", có nghĩa là "có thể tạo ra hiệu quả". Tiếng Latin này bắt nguồn từ động từ "efficere", mang ý nghĩa "hoàn thành" hoặc "thực hiện". Từ "effectiveness" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả mong muốn. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh trực tiếp khái niệm về sự thành công trong việc đạt được mục tiêu hay tác động cụ thể trong một hoàn cảnh nhất định.
Từ "effectiveness" thường xuất hiện với tần suất cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh cần đưa ra lập luận và đánh giá các phương pháp hoặc chiến lược. Trong Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các nghiên cứu hoặc bài viết phân tích về chính sách và chương trình. Trong các ngữ cảnh khác, "effectiveness" thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, y tế, và kinh doanh để đo lường mức độ thành công của các phương thức hay biện pháp áp dụng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



