effectivity
effectivity (Noun)
Nghĩa 01
Mức độ hiệu quả, tức là mức độ mà một việc gì đó đạt được kết quả mong muốn; khả năng thành công trong việc tạo ra kết quả dự kiến (tương tự “effectiveness”).
the degree to which something is successful in producing a desired result effectiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effectivity" có nghĩa là hiệu lực hoặc khả năng tạo ra kết quả mong muốn trong một ngữ cảnh cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý và nghiên cứu khoa học. Phiên bản British English của từ này thường không được sử dụng phổ biến bằng "effectiveness", một từ mô tả sự thành công trong việc đạt được kết quả. Trong khi "effectivity" có thể nhấn mạnh đến tính khả thi hoặc điều kiện để đạt được kết quả, "effectiveness" lại nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng.