Bản dịch của từ Effectivity trong tiếng Việt
Effectivity

Effectivity(Noun)
Mức độ hiệu quả, tức là mức độ mà một việc gì đó đạt được kết quả mong muốn; khả năng thành công trong việc tạo ra kết quả dự kiến (tương tự “effectiveness”).
The degree to which something is successful in producing a desired result effectiveness.
效果的程度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Effectivity(Adjective)
Có khả năng mang lại kết quả mong muốn; có hiệu quả, đạt được mục tiêu đặt ra.
Successful in producing a desired result effective.
有效的,能产生预期结果的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "effectivity" có nghĩa là hiệu lực hoặc khả năng tạo ra kết quả mong muốn trong một ngữ cảnh cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý và nghiên cứu khoa học. Phiên bản British English của từ này thường không được sử dụng phổ biến bằng "effectiveness", một từ mô tả sự thành công trong việc đạt được kết quả. Trong khi "effectivity" có thể nhấn mạnh đến tính khả thi hoặc điều kiện để đạt được kết quả, "effectiveness" lại nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng.
Từ "effectivity" bắt nguồn từ tiếng Latin "effectivus", có nghĩa là "mang lại kết quả" hay "có tác động". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để chỉ khả năng tạo ra ảnh hưởng hoặc kết quả nhất định. Kể từ đó, "effectivity" đã được mở rộng để miêu tả mức độ hoặc khả năng thực hiện của một hành động hoặc quy trình trong việc đạt được mục tiêu. Sự kết nối này cho thấy sự chuyển biến từ khái niệm lý thuyết sang thực tiễn trong việc đánh giá hiệu quả.
Từ "effectivity" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), với tần suất thấp chủ yếu do việc sử dụng từ "effectiveness" phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế, quản lý và nghiên cứu chính sách để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu hoặc tác động của các biện pháp. Sự xuất hiện của nó thường liên quan đến việc phân tích kết quả và hiệu quả của các chương trình hoặc chiến lược được thực hiện.
Họ từ
Từ "effectivity" có nghĩa là hiệu lực hoặc khả năng tạo ra kết quả mong muốn trong một ngữ cảnh cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý và nghiên cứu khoa học. Phiên bản British English của từ này thường không được sử dụng phổ biến bằng "effectiveness", một từ mô tả sự thành công trong việc đạt được kết quả. Trong khi "effectivity" có thể nhấn mạnh đến tính khả thi hoặc điều kiện để đạt được kết quả, "effectiveness" lại nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng.
Từ "effectivity" bắt nguồn từ tiếng Latin "effectivus", có nghĩa là "mang lại kết quả" hay "có tác động". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để chỉ khả năng tạo ra ảnh hưởng hoặc kết quả nhất định. Kể từ đó, "effectivity" đã được mở rộng để miêu tả mức độ hoặc khả năng thực hiện của một hành động hoặc quy trình trong việc đạt được mục tiêu. Sự kết nối này cho thấy sự chuyển biến từ khái niệm lý thuyết sang thực tiễn trong việc đánh giá hiệu quả.
Từ "effectivity" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), với tần suất thấp chủ yếu do việc sử dụng từ "effectiveness" phổ biến hơn. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế, quản lý và nghiên cứu chính sách để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu hoặc tác động của các biện pháp. Sự xuất hiện của nó thường liên quan đến việc phân tích kết quả và hiệu quả của các chương trình hoặc chiến lược được thực hiện.
