Bản dịch của từ Effeminately trong tiếng Việt

Effeminately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effeminately(Adverb)

ɪfˈɛmɪnətli
ɪˈfɛmənətɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ