Bản dịch của từ Egg in shell trong tiếng Việt

Egg in shell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg in shell(Noun)

ˈɛɡ ˈɪn ʃˈɛl
ˈɛɡ ˈɪn ˈʃɛɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ