Bản dịch của từ Egg throwing trong tiếng Việt

Egg throwing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg throwing(Phrase)

ˈɛɡ θrˈəʊɪŋ
ˈɛɡ ˈθroʊɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ