Bản dịch của từ Egg throwing trong tiếng Việt

Egg throwing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg throwing(Phrase)

ˈɛɡ θrˈəʊɪŋ
ˈɛɡ ˈθroʊɪŋ
01

Một truyền thống phổ biến ở một số nền văn hóa, nơi mọi người ném trứng trong các lễ hội hoặc buổi lễ.

A popular tradition in certain cultures where eggs are thrown during festivals or celebrations

Ví dụ
02

Một hình thức phá hoại sử dụng trứng làm vật phóng để tạo ra sự lộn xộn.

A form of vandalism where eggs are used as a projectile to create a mess

Ví dụ
03

Một trò đùa hoặc hoạt động liên quan đến việc ném trứng vào ai đó hoặc cái gì đó, thường nhằm mục đích giải trí hoặc như một hình thức phản đối.

A prank or activity involving throwing eggs at someone or something often for comedic effect or as a form of protest

Ví dụ