Anh - Việt

Bản dịch của từ Eggs trong tiếng Việt

eggs

Noun

eggs (Noun)

/ˈɛgz/
/ˈɛgz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “egg” — các quả trứng (thường là trứng gia cầm như trứng gà)

plural of egg.

Ví dụ
Nhiều người thích ăn trứng vào bữa sáng mỗi Chủ nhật.Many people enjoy eating eggs for breakfast every Sunday.
Không phải ai cũng thích trứng vì lý do ăn kiêng.Not everyone likes eggs due to dietary restrictions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của eggs (Noun)

SingularPlural

egg

eggs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh