egotistic
egotistic (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính ích kỷ/đặt bản thân lên quá cao; thể hiện thái độ tự cao, kiêu ngạo và cho mình là quan trọng hơn người khác.
characterized by egotism having an exaggerated sense of selfimportance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Egotistic là tính từ mô tả hành vi hoặc tính cách của một người có xu hướng quá coi trọng bản thân, thường chú trọng đến lợi ích cá nhân hơn là quan tâm đến người khác. Từ này xuất phát từ "ego", có nghĩa là cái tôi. Trong tiếng Anh, "egotistic" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương đồng; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "self-centered" hoặc "selfish" có thể được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "egotistic" thường mang sắc thái tiêu cực rõ rệt hơn.