Bản dịch của từ Egypt trong tiếng Việt

Egypt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egypt(Noun)

ˈeɪdʒɪpt
ˈeɪdʒɪpt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ