Bản dịch của từ Egypt trong tiếng Việt
Egypt
Noun

Egypt (Noun)
ˈiːdʒɪpt
ˈɛdʒɪpt
01
Một quốc gia ở đông bắc châu Phi, có thủ đô là Cairo
A country in northeastern Africa with Cairo as its capital
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Egypt

Một quốc gia ở đông bắc châu Phi, có thủ đô là Cairo
A country in northeastern Africa with Cairo as its capital
Từ tiếng Việt gần nghĩa