Bản dịch của từ Egyptian trong tiếng Việt

Egyptian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egyptian (Adjective)

ɪdʒˈɪpʃən
ˌiˈdʒɪpʃən
01

Thuộc về Ai Cập, người Ai Cập hoặc văn hóa của họ

Connected with Egypt its people or its culture

Ví dụ

Egyptian (Noun)

ɪdʒˈɪpʃən
ˌiˈdʒɪpʃən
01

Người sinh ra ở Ai Cập hoặc là công dân của Ai Cập

A person from Egypt

Ví dụ
02

Ngôn ngữ cổ của Ai Cập, từng được viết bằng chữ tượng hình và các dạng chữ viết về sau

The ancient language of Egypt written using hieroglyphs and later scripts

Ví dụ