ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Egyptian cotton
Một loại bông chất lượng cao được trồng ở Ai Cập, nổi tiếng với sợi dài và độ mềm mại.
A type of high-quality cotton grown in Egypt, known for its long fibers and softness.
Vải bông được làm từ loại bông này, thường được sử dụng trong đồ bed cao cấp và các loại vải.
Cotton fabric made from this type of cotton, often used in premium bedding and textiles.
Một nhãn hiệu vải bông cao cấp biểu thị chất lượng và độ bền vượt trội.
A luxury brand of cotton textile that signifies superior quality and durability.