Bản dịch của từ Egyptologist trong tiếng Việt

Egyptologist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egyptologist(Noun)

ˌɛdʒɪptˈɒlədʒˌɪst
ˌeɪdʒɪpˈtɑɫədʒɪst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ