Bản dịch của từ Ejaculate trong tiếng Việt

Ejaculate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ejaculate (Verb)

ɪdʒˈækjəleɪt
ɪdʒˈækjəleɪt
01

Nói ra nhanh chóng, bộc phát, thường bất chợt và ngắn gọn.

Say something quickly and suddenly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ