ejaculate
ejaculate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ejaculate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ejaculate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ejaculated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ejaculated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ejaculates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ejaculating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ejaculate" trong tiếng Anh thường được hiểu là hành động phóng tinh, nghĩa là sự phát tán tinh trùng từ cơ thể nam giới khi đạt cực khoái. Trong ngữ cảnh y tế, thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến quá trình phóng thích tinh dịch. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng viết và phát âm tương tự, phản ánh các ý nghĩa tương đương trong các ngữ cảnh khác nhau.