Anh - Việt

Bản dịch của từ Ejaculate trong tiếng Việt

ejaculate

Verb

ejaculate (Verb)

/ɪdʒˈækjəleɪt/
/ɪdʒˈækjəleɪt/
AI

Nghĩa 01

Nói ra nhanh chóng, bộc phát, thường bất chợt và ngắn gọn.

say something quickly and suddenly.

Ví dụ
Cô ấy đã nói nhanh ý kiến của mình trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước.She ejaculated her opinion during the heated social debate last week.
Anh ấy đã không nói nhanh những suy nghĩ của mình trong cuộc thảo luận nhóm.He did not ejaculate his thoughts during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ejaculate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ejaculate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

ejaculated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

ejaculated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

ejaculates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

ejaculating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh