ejected
ejected (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ejected (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | eject |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ejected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ejected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ejects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ejecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ejected" là quá khứ phân từ của động từ "eject", có nghĩa là "bị tống ra" hoặc "bị loại bỏ". Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc đưa một vật thể ra khỏi một hệ thống, như việc tách rời băng đĩa khỏi máy tính. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn âm khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.