Bản dịch của từ Ejectment trong tiếng Việt
Ejectment

Ejectment (Noun)
The ejectment of tenants increased in New York last year.
Việc đuổi cư dân tăng lên ở New York năm ngoái.
The landlord did not initiate the ejectment process this month.
Chủ nhà đã không khởi xướng quá trình đuổi cư dân tháng này.
Is the ejectment of tenants common in your neighborhood?
Việc đuổi cư dân có phổ biến trong khu phố của bạn không?
Ejectment là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ hành động đuổi một người ra khỏi tài sản, thường thông qua quy trình tòa án. Trong ngữ cảnh pháp luật, ejectment đề cập đến quyền khôi phục quyền sở hữu của một chủ sở hữu tài sản. Tại Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với Anh, nơi mà các khái niệm liên quan thường áp dụng thuật ngữ khác như "possession" trong các vụ kiện đất đai.
Từ "ejectment" có nguồn gốc từ động từ Latin "ejectare", nghĩa là "ném ra" hoặc "đẩy ra". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 16, chỉ hành động loại bỏ ai đó khỏi một tài sản hoặc quyền sở hữu. Với ý nghĩa pháp lý, "ejectment" diễn tả quá trình khôi phục quyền sở hữu tài sản thông qua các thủ tục pháp lý, phản ánh mối liên hệ giữa quyền sở hữu và quyền lực trong hệ thống pháp luật.
"Ejectment" là một thuật ngữ pháp lý ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường không được sử dụng, trong khi ở phần Nói và Viết, khả năng xuất hiện còn thấp hơn, do tính chuyên ngành và hạn chế trong ngữ cảnh thảo luận thông thường. Trong những tình huống pháp lý, "ejectment" thường được dùng để chỉ việc thu hồi quyền sở hữu tài sản, đặc biệt liên quan đến tranh chấp đất đai và quyền sử dụng bất động sản.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp