elaborated
VerbAdjective
elaborated (Verb)
/ɪlˈæbɚeɪtəd/
/ɪlˈæbɚeɪtəd/
AI
Ví dụ
Diễn giả đã giải thích chi tiết về các vấn đề xã hội trong hội nghị tuần trước.The speaker elaborated on social issues during the conference last week.
Anh ấy đã không giải thích chi tiết về các cơ hội phục vụ cộng đồng.He did not elaborate on his views about community service opportunities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
elaborated (Adjective)
AI
Ví dụ
Kế hoạch chi tiết bao gồm các cuộc họp cộng đồng và hội thảo cho cư dân.The elaborated plan included community meetings and workshops for residents.
Hội đồng thành phố đã không trình bày một chiến lược chi tiết cho các vấn đề xã hội.The city council did not present an elaborated strategy for social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "elaborated" trong tiếng Anh chỉ sự phức tạp, chi tiết hoặc phát triển một cách tỉ mỉ. Nó thường được sử dụng để mô tả các ý tưởng, kế hoạch, hoặc biểu thức được trình bày với sự chú ý đến từng chi tiết. Trong tiếng Anh Anh, "elaborated" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở đất nước Hoa Kỳ, thuật ngữ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật. Những khác biệt về cách phát âm và sử dụng chủ yếu nằm trong ngữ điệu và lựa chọn từ vựng trong văn viết.