Anh - Việt

Bản dịch của từ Elapsed trong tiếng Việt

elapsed

AdjectiveVerb

elapsed (Adjective)

/ɪˈlæpst/
/ɪˈlæpst/
AI

Nghĩa 01

đã trôi qua (thời gian) — chỉ khoảng thời gian đã xảy ra hoặc đã đi qua so với thời điểm hiện tại

passed or gone by time.

Ví dụ
Thời gian đã trôi qua cho công việc là 30 phút.The elapsed time for the task was 30 minutes.
Cô ấy buồn phiền về số giờ đã trôi qua bị lãng phí trên mạng xã hội.She was upset about the elapsed hours wasted on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

elapsed (Verb)

/ɪlˈæpst/
/ɪlˈæpst/
AI

Nghĩa 01

chỉ khoảng thời gian đã trôi qua; diễn tả thời gian đã đi qua kể từ một sự kiện nào đó

to pass or go by time.

Ví dụ
Thời gian trôi nhanh trong phần nói của bài kiểm tra IELTS.Time elapsed quickly during the speaking section of the IELTS test.
Đừng để thời gian trôi qua mà không luyện tập kỹ năng viết của bạn thường xuyên.Don't let time elapse without practicing your writing skills regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của elapsed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

elapse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

elapsed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

elapsed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

elapses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

elapsing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh