Bản dịch của từ Elasticized trong tiếng Việt

Elasticized

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elasticized(Verb)

ɪlˈɑːstɪsˌaɪzd
ɪˈɫæstəˌsaɪzd
01

Gắn chun; may chun vào (quần áo)

To add elastic (a band) to clothing or other items

Ví dụ
02

Làm cho có tính đàn hồi; làm cho dẻo, co giãn

To make elastic; to give elasticity to something

Ví dụ
03

Làm cho linh hoạt, dễ co giãn bằng cách thêm vật liệu đàn hồi

To make flexible or adaptable by adding elastic properties

Ví dụ

Elasticized(Adjective)

ɪlˈɑːstɪsˌaɪzd
iˈlæs.tɪ.saɪzd
01

(về vải) có chứa chất liệu hoặc sợi chun

(of fabric) containing elastic material or thread

Ví dụ
02

Được gắn chun; có chun

Made elastic; fitted with elastic

Ví dụ
03

Có tính đàn hồi; có thể kéo dãn và trở về hình dạng ban đầu

Having elastic properties; able to stretch and return to shape

Ví dụ