elected
elected (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “elect” — nghĩa là đã bỏ phiếu chọn ai đó hoặc đã được mọi người bầu chọn cho một vị trí/địa vị.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “elect” — nghĩa là đã bỏ phiếu chọn ai đó hoặc đã được mọi người bầu chọn cho một vị trí/địa vị.
simple past and past participle of elect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của elected (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | elect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | elected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | elected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | elects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | electing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elected" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "elect", có nghĩa là được bầu chọn hoặc lựa chọn thông qua một cuộc bầu cử. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những người đã được bầu vào các vị trí chính trị hoặc lãnh đạo. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở từ này, trong một số ngữ cảnh, "elected" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc thảo luận chính trị ở Mỹ.