Bản dịch của từ Elector trong tiếng Việt
Elector

Elector (Noun)
Người có quyền bầu cử trong một cuộc bầu cử, đặc biệt là bầu đại biểu/ủy viên vào nghị viện hoặc cơ quan lập pháp quốc gia.
A person who has the right to vote in an election especially one for members of a national parliament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elector" trong tiếng Anh chỉ người có quyền bầu cử, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử chính trị. Trong bối cảnh lịch sử, "elector" thường ám chỉ đến các thành viên của cơ quan bầu cử trong các quốc gia như Đức, nơi họ có quyền bầu chọn một vị vua hoặc tổng thống. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "voter" thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người bầu cử.
Họ từ
Từ "elector" trong tiếng Anh chỉ người có quyền bầu cử, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử chính trị. Trong bối cảnh lịch sử, "elector" thường ám chỉ đến các thành viên của cơ quan bầu cử trong các quốc gia như Đức, nơi họ có quyền bầu chọn một vị vua hoặc tổng thống. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "voter" thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người bầu cử.
