Bản dịch của từ Elector trong tiếng Việt

Elector

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elector (Noun)

ɪlˈɛktəɹ
ɪlˈɛktəɹ
01

(Lịch sử) Một hoàng tử hoặc lãnh chúa người Đức có quyền tham gia bầu chọn Hoàng đế La Mã Thần thánh.

A German prince entitled to take part in the election of the Holy Roman Emperor.

Ví dụ
02

Người có quyền bầu cử trong một cuộc bầu cử, đặc biệt là bầu đại biểu/ủy viên vào nghị viện hoặc cơ quan lập pháp quốc gia.

A person who has the right to vote in an election especially one for members of a national parliament.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ