Bản dịch của từ Electrical insulation trong tiếng Việt

Electrical insulation

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrical insulation(Noun Uncountable)

ɪlˈɛktrɪkəl ˌɪnsjʊlˈeɪʃən
ɪˈɫɛktrɪkəɫ ˌɪnsəˈɫeɪʃən
01

Chất hoặc vật liệu ngăn cản dòng điện chạy qua giữa các phần dẫn điện

A material or substance that blocks electrical current from flowing between conductive parts.

阻止导电部分之间电流通过的材料或物质

Ví dụ
02

Một lớp phủ hoặc lớp sơn được áp dụng lên dây dẫn hoặc các linh kiện điện để cách điện và bảo vệ chúng.

A coating or layer is applied to wires or electrical components to isolate and protect them.

一种覆盖在导线或电气元件上的层或涂层,用于隔离和保护它们

Ví dụ
03

Quá trình hoặc hành động cách điện thiết bị điện để đảm bảo an toàn và hoạt động bình thường.

The process or action of isolating an electrical device to ensure safety and proper function.

断开电气设备的过程或操作,以确保安全和设备正常运行

Ví dụ