Bản dịch của từ Electrician trong tiếng Việt
Electrician

Electrician (Noun)
Người chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì các thiết bị hoặc hệ thống điện trong nhà, tòa nhà, nhà máy hoặc công trình khác.
A person who installs and maintains electrical equipment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "electrician" chỉ người làm nghề điện, chuyên về lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống điện trong các tòa nhà và cơ sở. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết đầu. Nghề này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển hạ tầng điện trong xã hội hiện đại.
Từ "electrician" chỉ người làm nghề điện, chuyên về lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống điện trong các tòa nhà và cơ sở. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào âm tiết đầu. Nghề này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển hạ tầng điện trong xã hội hiện đại.
