Anh - Việt
electrics
NounNoun Uncountable
electrics (Noun)
/ɪlˈɛktrɪks/
/iˈlek.trɪks/
AI
Nghĩa 01
thiết bị điện; hệ thống điện (dây dẫn, mạch, bộ phận dùng điện), thường dùng cho xe cộ, máy móc hoặc tòa nhà
electrical equipment or systems (the wiring, components, and devices that use electricity), especially in a vehicle, machine, or building
Ví dụ
Hệ thống điện trong nhà đã được nâng cấp vào năm 2020 để an toàn hơn.The house's electrics were upgraded in 2020 for better safety.
Hệ thống điện của chiếc xe cũ hiện không hoạt động đúng cách.The old car's electrics are not working properly now.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
electrics (Noun)
/ɪlˈɛktrɪks/
/iˈlek.trɪks/
AI
Nghĩa 01
kỹ thuật điện; ngành/công việc liên quan đến hệ thống điện
the field or work of electrical engineering; occupations involving electrical systems
Ví dụ
Các công việc về điện ở New York trả lương cao trong dự án nhà ở xã hội.Electrics jobs in New York pay well in social housing projects.
Lĩnh vực điện không phải là nghề phổ biến trong các ngành dịch vụ xã hội.Electrics is not a common career in social service sectors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
electrics (Noun Uncountable)
/ɪlˈɛktrɪks/
/ɪˈɫɛktrɪks/
AI
Nghĩa 01
điện (nói chung, nguồn điện hoặc việc sử dụng điện)
electricity (informal) — the presence or use of electric power
Ví dụ
Nhiều ngôi nhà ở New York sử dụng điện để sưởi ấm vào mùa đông.Many homes in New York use electrics for heating during winter.
Các làng nhỏ thường không có điện ổn định cho nhu cầu hàng ngày.Small villages often do not have reliable electrics for daily needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa