electrified
electrified (Adjective)
Nghĩa 01
Vui mừng hay hồi hộp.
Excited or thrilled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được sạc bằng điện.
Charged with electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của electrified (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
electrified điện khí hóa | - | - |
electrified (Verb)
Nghĩa 01
Để sạc bằng điện.
To charge with electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của electrified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | electrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | electrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | electrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | electrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | electrifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "electrified" được sử dụng để chỉ tình trạng mà một đối tượng hoặc hệ thống trở nên có điện hoặc bị tác động bởi điện. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thể hiện một trạng thái mà điện tích được ấn định lên các đối tượng. Khác nhau về tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, "electrified" cũng có thể được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt do sự hứng thú hoặc kích thích, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa và truyền thông.