Bản dịch của từ Electrified trong tiếng Việt
Electrified

Electrified(Adjective)
Vui mừng hay hồi hộp.
Excited or thrilled.
Được sạc bằng điện.
Charged with electricity.
Dạng tính từ của Electrified (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Electrified Điện khí hóa | - | - |
Electrified(Verb)
Để sạc bằng điện.
To charge with electricity.
Dạng động từ của Electrified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Electrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Electrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Electrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Electrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Electrifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "electrified" được sử dụng để chỉ tình trạng mà một đối tượng hoặc hệ thống trở nên có điện hoặc bị tác động bởi điện. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thể hiện một trạng thái mà điện tích được ấn định lên các đối tượng. Khác nhau về tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, "electrified" cũng có thể được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt do sự hứng thú hoặc kích thích, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa và truyền thông.
Từ "electrified" có nguồn gốc từ động từ "electrify", bắt nguồn từ tiếng Latinh "electrum", nghĩa là 'bạch kim', cùng với gốc tiếng Hy Lạp "ēlektron". Vào thế kỷ 18, khái niệm điện được phát triển, gắn liền với hiện tượng tĩnh điện. "Electrified" trong ngữ cảnh ngày nay không chỉ chỉ tình trạng có điện mà còn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự hưng phấn, thể hiện sự chuyển biến từ một trạng thái tĩnh sang động.
Từ "electrified" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất cao hơn trong các bài đọc và viết liên quan đến khoa học, công nghệ hoặc môi trường. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những thứ đã được truyền điện năng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, ví dụ như trong nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao. Việc sử dụng từ này cho thấy sự kết hợp giữa kỹ thuật và cảm xúc trong ngữ cảnh mô tả.
Họ từ
Từ "electrified" được sử dụng để chỉ tình trạng mà một đối tượng hoặc hệ thống trở nên có điện hoặc bị tác động bởi điện. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thể hiện một trạng thái mà điện tích được ấn định lên các đối tượng. Khác nhau về tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, "electrified" cũng có thể được dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt do sự hứng thú hoặc kích thích, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa và truyền thông.
Từ "electrified" có nguồn gốc từ động từ "electrify", bắt nguồn từ tiếng Latinh "electrum", nghĩa là 'bạch kim', cùng với gốc tiếng Hy Lạp "ēlektron". Vào thế kỷ 18, khái niệm điện được phát triển, gắn liền với hiện tượng tĩnh điện. "Electrified" trong ngữ cảnh ngày nay không chỉ chỉ tình trạng có điện mà còn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự hưng phấn, thể hiện sự chuyển biến từ một trạng thái tĩnh sang động.
Từ "electrified" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất cao hơn trong các bài đọc và viết liên quan đến khoa học, công nghệ hoặc môi trường. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những thứ đã được truyền điện năng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, ví dụ như trong nghệ thuật biểu diễn hoặc thể thao. Việc sử dụng từ này cho thấy sự kết hợp giữa kỹ thuật và cảm xúc trong ngữ cảnh mô tả.
