Bản dịch của từ Electrode trong tiếng Việt
Electrode

Electrode (Noun)
Một vật dẫn điện (thường là thanh, que hoặc bản kim loại) qua đó dòng điện đi vào hoặc đi ra khỏi một vật, chất hoặc vùng. Điện cực dùng trong các thiết bị điện, pin, mạch điện và thí nghiệm điện để truyền hoặc thu nhận điện.
A conductor through which electricity enters or leaves an object substance or region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điện cực (electrode) là thành phần dẫn điện được sử dụng trong các ứng dụng điện và hóa học, tạo ra sự tiếp xúc với chất điện phân hoặc môi trường dẫn điện. Điện cực có thể được phân loại thành hai loại chính: anode (cực dương) và cathode (cực âm), tùy thuộc vào hướng dòng điện. Trong tiếng Anh, "electrode" được sử dụng nhất quán cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt do yếu tố vùng miền.
Điện cực (electrode) là thành phần dẫn điện được sử dụng trong các ứng dụng điện và hóa học, tạo ra sự tiếp xúc với chất điện phân hoặc môi trường dẫn điện. Điện cực có thể được phân loại thành hai loại chính: anode (cực dương) và cathode (cực âm), tùy thuộc vào hướng dòng điện. Trong tiếng Anh, "electrode" được sử dụng nhất quán cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt do yếu tố vùng miền.
