Bản dịch của từ Electronic brain trong tiếng Việt

Electronic brain

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronic brain(Noun)

ɪlɛktɹˈɑnɪk bɹeɪn
ɪlɛktɹˈɑnɪk bɹeɪn
01

Một thiết bị điện tử (như máy tính) có khả năng lưu trữ và xử lý một lượng lớn thông tin.

A computer or a similar electronic device that can store and process large amounts of information.

Ví dụ

Electronic brain(Adjective)

ɪlɛktɹˈɑnɪk bɹeɪn
ɪlɛktɹˈɑnɪk bɹeɪn
01

Liên quan đến hoặc được vận hành bởi các thiết bị xử lý thông tin dưới dạng các chữ số (dữ liệu số), tức là dùng hệ nhị phân hoặc số để lưu trữ và xử lý thông tin — ví dụ: “electronic brain” ở đây dùng theo nghĩa tính từ để chỉ thiết bị điện tử hoạt động bằng dữ liệu số.

Relating to or operated by devices that represent data by numerical digits.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh