Bản dịch của từ Electronic brain trong tiếng Việt
Electronic brain

Electronic brain(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "electronic brain" chỉ đến hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử có khả năng xử lý thông tin tương tự như hoạt động của não người. Nó thường được sử dụng để mô tả công nghệ trí tuệ nhân tạo hoặc các hệ thống máy học. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “brain” có thể được hiểu theo những nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực khoa học hay công nghệ mà nó được đề cập.
"Electronic brain" là thuật ngữ chỉ các hệ thống máy tính có khả năng xử lý thông tin tương tự như não bộ con người. Thuật ngữ này xuất phát từ "brain", nguồn gốc từ tiếng Latin "cerebrum", có nghĩa là não, kết hợp với từ "electronic", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ēlectron", chỉ về điện. Từ giữa thế kỷ 20, khái niệm này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, đánh dấu sự ra đời của trí tuệ nhân tạo và máy tính hiện đại, tích cực liên kết với khả năng phân tích và xử lý dữ liệu phức tạp.
"Cái não điện tử" là một thuật ngữ thường gặp trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, tần suất sử dụng cụ thể trong các phần thi không cao. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ thông tin, nghiên cứu khoa học và giáo dục. Cụm từ này biểu thị sự tích hợp của máy tính và khả năng xử lý thông tin tương tự như cách thức hoạt động của não người.
Thuật ngữ "electronic brain" chỉ đến hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử có khả năng xử lý thông tin tương tự như hoạt động của não người. Nó thường được sử dụng để mô tả công nghệ trí tuệ nhân tạo hoặc các hệ thống máy học. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “brain” có thể được hiểu theo những nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực khoa học hay công nghệ mà nó được đề cập.
"Electronic brain" là thuật ngữ chỉ các hệ thống máy tính có khả năng xử lý thông tin tương tự như não bộ con người. Thuật ngữ này xuất phát từ "brain", nguồn gốc từ tiếng Latin "cerebrum", có nghĩa là não, kết hợp với từ "electronic", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ēlectron", chỉ về điện. Từ giữa thế kỷ 20, khái niệm này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, đánh dấu sự ra đời của trí tuệ nhân tạo và máy tính hiện đại, tích cực liên kết với khả năng phân tích và xử lý dữ liệu phức tạp.
"Cái não điện tử" là một thuật ngữ thường gặp trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, tần suất sử dụng cụ thể trong các phần thi không cao. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công nghệ thông tin, nghiên cứu khoa học và giáo dục. Cụm từ này biểu thị sự tích hợp của máy tính và khả năng xử lý thông tin tương tự như cách thức hoạt động của não người.
