Bản dịch của từ Electronic brain trong tiếng Việt
Electronic brain

Electronic brain (Noun)
Electronic brain (Adjective)
Liên quan đến hoặc được vận hành bởi các thiết bị xử lý thông tin dưới dạng các chữ số (dữ liệu số), tức là dùng hệ nhị phân hoặc số để lưu trữ và xử lý thông tin — ví dụ: “electronic brain” ở đây dùng theo nghĩa tính từ để chỉ thiết bị điện tử hoạt động bằng dữ liệu số.
Relating to or operated by devices that represent data by numerical digits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "electronic brain" chỉ đến hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử có khả năng xử lý thông tin tương tự như hoạt động của não người. Nó thường được sử dụng để mô tả công nghệ trí tuệ nhân tạo hoặc các hệ thống máy học. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “brain” có thể được hiểu theo những nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực khoa học hay công nghệ mà nó được đề cập.
Thuật ngữ "electronic brain" chỉ đến hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử có khả năng xử lý thông tin tương tự như hoạt động của não người. Nó thường được sử dụng để mô tả công nghệ trí tuệ nhân tạo hoặc các hệ thống máy học. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “brain” có thể được hiểu theo những nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực khoa học hay công nghệ mà nó được đề cập.
