Bản dịch của từ Elementary trong tiếng Việt

Elementary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elementary (Adjective)

ˌɛləmˈɛntəɹi
ˌɛləmˈɛntɚɹi
01

Liên quan đến những kiến thức cơ bản, rudiment, sơ cấp hoặc nền tảng của một môn học hoặc chủ đề.

Relating to the rudiments of a subject.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không thể phân tách thành các thành phần cơ bản hơn; là đơn nguyên, không chia nhỏ được thành phần tố khác.

Not decomposable into elements or other primary constituents.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ