Bản dịch của từ Elevation trong tiếng Việt
Elevation

Elevation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mặt (bên) cụ thể của một toà nhà, thường chỉ mặt ngoài nhìn thấy từ bên ngoài (ví dụ: mặt trước, mặt sau, mặt bên).
A particular side of a building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elevation" có nghĩa là độ cao hoặc mức độ nâng lên so với một điểm tham chiếu nhất định, thường là mặt nước biển. Nó được sử dụng rộng rãi trong địa lý để chỉ sự cao lên của địa hình. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "elevation" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, "elevation" trong tiếng Anh Anh có thể được dùng để chỉ sự gia tăng vị trí trong bối cảnh điều trị y học.
Họ từ
Từ "elevation" có nghĩa là độ cao hoặc mức độ nâng lên so với một điểm tham chiếu nhất định, thường là mặt nước biển. Nó được sử dụng rộng rãi trong địa lý để chỉ sự cao lên của địa hình. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "elevation" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, "elevation" trong tiếng Anh Anh có thể được dùng để chỉ sự gia tăng vị trí trong bối cảnh điều trị y học.
