Bản dịch của từ Elevator music trong tiếng Việt
Elevator music
Noun [U/C]

Elevator music(Noun)
ˈɛləvˌeɪtɚ mjˈuzɨk
ˈɛləvˌeɪtɚ mjˈuzɨk
01
Nhạc không lời thường được coi là thư giãn và không gây khó chịu.
Instrumental music that is generally considered to be relaxing and unobtrusive
Ví dụ
02
Nhạc nền được phát ở những nơi công cộng (như thang máy) thường ở mức nhỏ và không có mục đích gây khó chịu.
Background music played in public places such as elevators that is usually muted and intended to be inoffensive
Ví dụ
03
Một thể loại nhạc nhẹ thường được phát trong thang máy, phòng chờ hoặc những nơi khác mà mọi người không dành nhiều thời gian để nghe nhạc.
A genre of soft music that is often played in elevators waiting rooms or other areas where people are expected to spend time without giving their complete attention to the music
Ví dụ
