Bản dịch của từ Elevator music trong tiếng Việt
Elevator music

Elevator music(Noun)
Nhạc không lời thường được xem là thư giãn, nhẹ nhàng và không gây phân tâm
Instrumental music is often seen as relaxing and unobtrusive.
被普遍认为能让人放松且不引人注意的纯音乐
Nhạc nền chơi trong các nơi công cộng như thang máy thường được tắt tiếng và có ý định không gây phản cảm.
Background music played in public places, like elevators, is usually at a low volume and not intended to annoy people.
公共场所播放的背景音乐,例如电梯里的音乐,通常静音且旨在不过分引人注意。
Một thể loại nhạc nhẹ thường được chơi trong các phòng chờ thang máy hoặc những khu vực nơi mọi người dự kiến sẽ dành thời gian mà không cần chú ý hoàn toàn vào âm nhạc.
This type of light music is often played in elevators, waiting rooms, or other places where people don't spend much time listening to music.
这是一种轻音乐,通常在电梯、候车室或其他人不会长时间逗留的地方播放,用于营造轻松的氛围。
