Bản dịch của từ Eleven trong tiếng Việt
Eleven

Eleven (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng trên Internet, là cách viết sai cố ý của dấu chấm than ("!!") để nhấn mạnh cảm xúc—giống như người đánh máy quên nhấn phím Shift khi gõ dấu chấm than, tạo cảm giác mỉa mai hoặc hài hước.
(Internet, slang, sarcastic) Deliberate misspelling of !!. Used to amplify an exclamation, imitating someone who forgets to press the shift key while typing exclamation points.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Eleven" là số nguyên đứng thứ mười một trong hệ thống đếm, có giá trị bằng 11 trong dạng số học. Trong tiếng Anh, "eleven" có cùng cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh giao tiếp có thể khác nhau, như cách sử dụng trong thể thao hoặc trong các bài hát. Trong ngữ cảnh giáo dục, "eleven" thường được sử dụng để chỉ tuổi của trẻ em đến cấp tiểu học.
"Eleven" là số nguyên đứng thứ mười một trong hệ thống đếm, có giá trị bằng 11 trong dạng số học. Trong tiếng Anh, "eleven" có cùng cách viết và phát âm trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh giao tiếp có thể khác nhau, như cách sử dụng trong thể thao hoặc trong các bài hát. Trong ngữ cảnh giáo dục, "eleven" thường được sử dụng để chỉ tuổi của trẻ em đến cấp tiểu học.
