Bản dịch của từ Elf trong tiếng Việt

Elf

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elf (Noun Countable)

ˈɛlf
ˈɛɫf
01

Một sinh vật tưởng tượng nhỏ, thường có tai nhọn và phép thuật, hay được miêu tả là giúp đỡ hoặc trêu chọc con người

A small imaginary creature with pointed ears and magical powers often shown as helping or playing tricks on people

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sinh vật có hình dạng giống người nhưng nhỏ bé trong truyện kỳ ảo, thường gắn với rừng hoặc với việc làm đồ chơi

A small humanlike magical being in fantasy stories especially one associated with forests or skilled work such as making toys

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa