ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eliminating tariffs
Phương pháp thúc đẩy thương mại bằng cách loại bỏ các rào cản thương mại
A method to promote trade by removing trade barriers.
一种通过消除贸易壁垒来促进商业的方式。
Việc giảm thuế nhập khẩu hàng hóa
The action of abolishing tariffs on imported goods.
免除进口商品关税的行为
Làm cho sản phẩm rẻ hơn bằng cách giảm hoặc bãi bỏ thuế quan
Reducing product prices by cutting or eliminating tariffs.
通过降低或取消关税来降低产品价格