Bản dịch của từ Eliminating tariffs trong tiếng Việt

Eliminating tariffs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eliminating tariffs(Phrase)

ɪlˈɪmɪnˌeɪtɪŋ tˈærɪfs
ɪˈɫɪməˌneɪtɪŋ ˈtɛrɪfs
01

Phương pháp thúc đẩy thương mại bằng cách loại bỏ các rào cản thương mại

A method to promote trade by removing trade barriers.

一种通过消除贸易壁垒来促进商业的方式。

Ví dụ
02

Việc giảm thuế nhập khẩu hàng hóa

The action of abolishing tariffs on imported goods.

免除进口商品关税的行为

Ví dụ
03

Làm cho sản phẩm rẻ hơn bằng cách giảm hoặc bãi bỏ thuế quan

Reducing product prices by cutting or eliminating tariffs.

通过降低或取消关税来降低产品价格

Ví dụ