Bản dịch của từ Elite values trong tiếng Việt
Elite values
Noun [U/C]

Elite values(Noun)
ɪlˈaɪt vˈæljuːz
ɪˈɫaɪt ˈvæɫjuz
Ví dụ
Ví dụ
03
Những giá trị được người xuất sắc trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp tôn trọng, bất chấp cách nhìn của công chúng.
The values held in high regard by the most outstanding people in a certain field or profession are respected, regardless of what the public perceives.
那些在某一领域或职业中被认为是最卓越的人所尊重的价值观,他们并不在意公众的看法。
Ví dụ
