Bản dịch của từ Elizabeth trong tiếng Việt

Elizabeth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elizabeth(Noun)

ˈɛlɪzəbˌɛθ
ˈɛɫɪzəbɪθ
01

Tên nữ giới xuất phát từ tiếng Hebrew Elisheva, có nghĩa là Chúa là lời thề của tôi.

A woman's name of Hebrew origin, Elisheva, meaning "My God is an oath".

这是一个源自希伯来语Elisheva的女性名字,意思是“上帝是我的誓言”。

Ví dụ
02

Tên của một vị nữ hoàng hoặc công chúa lịch sử, đặc biệt là Nữ hoàng Elizabeth I của Anh.

The name of a historic queen or princess, notably Queen Elizabeth I of England.

这是指历史上某位女王或公主的名字,著名的如英国的伊丽莎白一世女王。

Ví dụ
03

Thường dùng để chỉ các thực thể địa lý hoặc văn hóa như những nơi có tên Elizabeth.

It often refers to geographic or cultural entities, such as places named Elizabeth.

这个短语通常指诸如“伊丽莎白”这样以地名或文化为背景的实体。

Ví dụ

Họ từ