Bản dịch của từ Email check trong tiếng Việt

Email check

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Email check(Noun)

ɪmˈeɪl tʃˈɛk
ˈiˌmeɪɫ ˈtʃɛk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Email check(Verb)

ɪmˈeɪl tʃˈɛk
ˈiˌmeɪɫ ˈtʃɛk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ