Bản dịch của từ Email disengagement trong tiếng Việt

Email disengagement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Email disengagement(Phrase)

ɪmˈeɪl dˌɪsɪnɡˈeɪdʒmənt
ˈiˌmeɪɫ dɪsɪnˈɡeɪdʒmənt
01

Hành động rút lui hoặc không tham gia vào các cuộc trò chuyện hay liên lạc qua email

Not engaging or disconnecting from email communication.

不再参与电子邮件交流或互动的行为

Ví dụ
02

Quá trình giảm hoặc ngưng các tương tác qua email hoặc hủy đăng ký

The process of reducing or stopping email interactions or unsubscribing.

减少或终止电子邮件交流或订阅的过程

Ví dụ
03

Thiếu quan tâm hoặc tham gia vào nội dung của các email nhận về

Lacking interest or engagement with the content of the emails received.

对收到的电子邮件内容缺乏兴趣或参与感

Ví dụ